ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "đấu vật" (2件)
đấu vật

日本語
名レスリング
Tôi xem trận đấu vật.
私はレスリングの試合を見る。
đấu vật

日本語
名レスリング
Sumo là môn đấu vật nổi tiếng của Nhật.
相撲は日本の有名な格闘技だ。
類語検索結果 "đấu vật" (1件)
đấu vật nhật bản

日本語
名相撲
Tôi xem đấu vật Nhật Bản.
私はすもうを見る。
フレーズ検索結果 "đấu vật" (3件)
Tôi xem trận đấu vật.
私はレスリングの試合を見る。
Sumo là môn đấu vật nổi tiếng của Nhật.
相撲は日本の有名な格闘技だ。
Tôi xem đấu vật Nhật Bản.
私はすもうを見る。
